bà vãi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ lớn tuổi, thường xuyên đi lễ chùa: Từ này chỉ một phụ nữ cao tuổi, có đức tin và là tín đồ thường xuyên của chùa chiền, Phật giáo.
- Bà ngoại (phương ngữ): Trong một số vùng miền, từ này được dùng để gọi bà ngoại một cách thân mật, gần gũi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Người phụ nữ đi chùa):
- Sáng sớm, các bà vãi đã tụ tập trước cổng chùa.
- Cụ là một bà vãi hiền lành, cả đời ăn chay niệm Phật.
Nghĩa 2 (Bà ngoại - phương ngữ):
- Cuối tuần, tôi sẽ đưa con về quê thăm bà vãi.
- "Bà vãi ơi, cháu về rồi đây!" – đứa cháu nhỏ reo lên khi về đến cổng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ "Bơ bải bà vãi lên chùa": Thường dùng để ví von, châm biếm về sự đông đúc, hỗn độn hoặc sự vội vã, lếch thếch của một đám đông (theo nghĩa bóng, có phần không trang trọng).
- Cảnh mua bán ở chợ có khác gì bơ bải bà vãi lên chùa.
Biến thể và từ gần giống
- Vãi (danh từ): Có thể dùng độc lập, là cách gọi tắt, thân mật hoặc suồng sã hơn của "bà vãi" (nghĩa 1).
- Nhóm vãi ở chùa làng rất tích cực trong việc từ thiện.
- Bà ngoại (danh từ): Từ phổ thông, trang trọng hơn, đồng nghĩa với nghĩa 2 của "bà vãi".
- Mệ (danh từ, phương ngữ Miền Trung): Một từ địa phương khác cũng có nghĩa là bà ngoại.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Phật tử nữ, tín nữ, cụ bà đi chùa.
- Nghĩa 2: Bà ngoại, bà nội (trong ngữ cảnh một số vùng dùng chung cho cả hai), ngoại.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bà vãi" mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã.
- Khi dùng với nghĩa "người đi chùa", nó thể hiện sự kính trọng nhưng cũng rất đời thường. Trong thành ngữ "bơ bải bà vãi lên chùa", nó mang tính hình tượng và đôi khi hơi châm biếm.
- Khi dùng với nghĩa "bà ngoại" (phương ngữ), nó mang sắc thái thân thương, gần gũi trong gia đình và cộng đồng địa phương.
- dt. 1. Người phụ nữ có tuổi đi lễ chùa Bơ bải bà vãi lên chùa (tng) 2. Bà ngoại (từ dùng ở một số địa phương) Hôm nay các con tôi về thăm bà vãi các cháu.